TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

погро́мщик

giống đựcđộng vật
pogrómščik[pɐˈɡromɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên погро́мщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

погро́мщик nghĩa là kẻ tàn sát.

Nghĩa của погро́мщик

Danh từ

  1. Kẻ tàn sát.

Biến cách của погро́мщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?погро́мщикпогро́мщики
Sinh cách кого? чего?погро́мщикапогро́мщиков
Tặng cách кому? чему?погро́мщикупогро́мщикам
Đối cách кого? что?погро́мщикапогро́мщиков
Công cụ cách кем? чем?погро́мщикомпогро́мщиками
Giới cách о ком? о чём?погро́мщикепогро́мщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với погро́мщик

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

погромщик nghĩa là gì?

погромщик (danh từ) nghĩa là kẻ tàn sát.

погромщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là погро́мщик (phiên âm Latinh pogrómščik, IPA [pɐˈɡromɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.