TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

погруже́ние

giống trungbất động vật
pogružénije[pəɡrʊˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên погруже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

погруже́ние nghĩa là nhấn chìm, dìm xuống, chìm xuống, lặn xuống.

Nghĩa của погруже́ние

Danh từ

  1. по знач. гл. погружа́ть [sự] nhấn chìm, dìm xuống, nhúng xuống.
  2. по знач. гл. погружа́ться [sự] chìm xuống, lặn xuống, hụp xuống.
    • погруже́ние подво́дной ло́дки[chiếc] tàu ngầm lặn xuống, tàu lặn chìm xuống

Biến cách của погруже́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?погруже́ниепогруже́ния
Sinh cách кого? чего?погруже́нияпогруже́ний
Tặng cách кому? чему?погруже́ниюпогруже́ниям
Đối cách кого? что?погруже́ниепогруже́ния
Công cụ cách кем? чем?погруже́ниемпогруже́ниями
Giới cách о ком? о чём?погруже́ниипогруже́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của погруже́ние

Câu hỏi thường gặp

погружение nghĩa là gì?

погружение (danh từ) nghĩa là nhấn chìm, dìm xuống, chìm xuống, lặn xuống.

погружение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là погруже́ние (phiên âm Latinh pogružénije, IPA [pəɡrʊˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.