погруже́ние
Dấu sắc trên погруже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
погруже́ние nghĩa là nhấn chìm, dìm xuống, chìm xuống, lặn xuống.
Nghĩa của погруже́ние
Danh từ
- по знач. гл. погружа́ть [sự] nhấn chìm, dìm xuống, nhúng xuống.
- по знач. гл. погружа́ться [sự] chìm xuống, lặn xuống, hụp xuống.
- погруже́ние подво́дной ло́дки[chiếc] tàu ngầm lặn xuống, tàu lặn chìm xuống
Biến cách của погруже́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | погруже́ние | погруже́ния |
| Sinh cách кого? чего? | погруже́ния | погруже́ний |
| Tặng cách кому? чему? | погруже́нию | погруже́ниям |
| Đối cách кого? что? | погруже́ние | погруже́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | погруже́нием | погруже́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | погруже́нии | погруже́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của погруже́ние
Câu hỏi thường gặp
погружение nghĩa là gì?
погружение (danh từ) nghĩa là nhấn chìm, dìm xuống, chìm xuống, lặn xuống.
погружение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là погруже́ние (phiên âm Latinh pogružénije, IPA [pəɡrʊˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.