TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

погрузи́ться

thể hoàn thành
pogruzítʹsja[pəɡrʊˈzʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên погрузи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

погрузи́ться nghĩa là bị nhấn chìm, chìm xuống, xếp lên, chất lên.

Nghĩa của погрузи́ться

Thể hoàn thành của погружа́ться.

Động từ

  1. Bị nhấn chìm (dìm xuống, gim xuống, nhúng xuống), chìm xuống, ngâm mình, lặn xuống, lặn, hụp, chìm, đắm; (nghĩa bóng) đắm mình, mải mê say sưa.
  2. [được] xếp lên, chất lên.

Cặp thể của погрузи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ погрузи́ться

NgôiTương lai
япогружу́сь
тыпогрузи́шься
он / она́ / оно́погрузи́тся
мыпогрузи́мся
выпогрузи́тесь
они́погрузя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)погрузи́лся
Giống cái (она́)погрузи́лась
Giống trung (оно́)погрузи́лось
Số nhiều (они́)погрузи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)погрузи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)погрузи́тесь

Họ từ của погрузи́ться

Câu hỏi thường gặp

погрузиться nghĩa là gì?

погрузиться (động từ) nghĩa là bị nhấn chìm, chìm xuống, xếp lên, chất lên.

погрузиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là погрузи́ться (phiên âm Latinh pogruzítʹsja, IPA [pəɡrʊˈzʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.