TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

погуби́ть

thể hoàn thành
pogubítʹ[pəɡʊˈbʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên погуби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

погуби́ть nghĩa là giết, hủy diệt, làm hư, làm hỏng.

Nghĩa của погуби́ть

Thể hoàn thành của губи́ть.

Động từ

  1. Giết, hủy diệt, tiêu diệt, giết chết.
  2. Làm hư, làm hỏng, làm mai một, làm hư hỏng, hủy hoại.
  3. Làm khốn khổ, làm mất hạnh phúc.

Cặp thể của погуби́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ погуби́ть

NgôiTương lai
япогублю́
тыпогу́бишь
он / она́ / оно́погу́бит
мыпогу́бим
выпогу́бите
они́погу́бят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)погуби́л
Giống cái (она́)погуби́ла
Giống trung (оно́)погуби́ло
Số nhiều (они́)погуби́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)погуби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)погуби́те

Câu hỏi thường gặp

погубить nghĩa là gì?

погубить (động từ) nghĩa là giết, hủy diệt, làm hư, làm hỏng.

погубить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là погуби́ть (phiên âm Latinh pogubítʹ, IPA [pəɡʊˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.