погуби́ть
Dấu sắc trên погуби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
погуби́ть nghĩa là giết, hủy diệt, làm hư, làm hỏng.
Nghĩa của погуби́ть
Thể hoàn thành của губи́ть.
Động từ
- Giết, hủy diệt, tiêu diệt, giết chết.
- Làm hư, làm hỏng, làm mai một, làm hư hỏng, hủy hoại.
- Làm khốn khổ, làm mất hạnh phúc.
Cặp thể của погуби́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ погуби́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | погублю́ |
| ты | погу́бишь |
| он / она́ / оно́ | погу́бит |
| мы | погу́бим |
| вы | погу́бите |
| они́ | погу́бят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | погуби́л |
| Giống cái (она́) | погуби́ла |
| Giống trung (оно́) | погуби́ло |
| Số nhiều (они́) | погуби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | погуби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | погуби́те |
Câu hỏi thường gặp
погубить nghĩa là gì?
погубить (động từ) nghĩa là giết, hủy diệt, làm hư, làm hỏng.
погубить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là погуби́ть (phiên âm Latinh pogubítʹ, IPA [pəɡʊˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.