погуля́ть
Dấu sắc trên погуля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
погуля́ть nghĩa là đi dạo, dạo chơi.
Nghĩa của погуля́ть
Động từ
- Đi dạo, dạo chơi, đi bách bộ.
Cặp thể của погуля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ погуля́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | погуля́ю |
| ты | погуля́ешь |
| он / она́ / оно́ | погуля́ет |
| мы | погуля́ем |
| вы | погуля́ете |
| они́ | погуля́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | погуля́л |
| Giống cái (она́) | погуля́ла |
| Giống trung (оно́) | погуля́ло |
| Số nhiều (они́) | погуля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | погуля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | погуля́йте |
Câu ví dụ với погуля́ть
- Я выйду погулять, а ты? Tôi đi chơi, anh đi không?Tatoeba #4282379
- Как насчёт пойти погулять? Ra ngoài đi dạo không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1621914
- Она погуляла перед завтраком. Cô ấy đã đi dạo trước bữa sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1580917
- Мне неохота идти в кино. Давай лучше погуляем. Tôi không có hứng đi xem phim, hay là chúng ta đi dạo đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1674529
- Если у тебя есть время, пошли по магазинам погуляем. Nếu bạn có thời gian, hãy đi mua sắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400598
- Пойди погуляй. Bạn đi dạo một tí đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2804762
- Пойдите погуляйте. Bạn đi dạo một tí đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2804763
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
погулять nghĩa là gì?
погулять (động từ) nghĩa là đi dạo, dạo chơi.
погулять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là погуля́ть (phiên âm Latinh poguljátʹ, IPA [pəɡʊˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.