TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подава́льщик

giống đựcđộng vật
podaválʹščik[pədɐˈvalʲɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подава́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подава́льщик nghĩa là bồi bàn, hầu sáng.

Nghĩa của подава́льщик

Danh từ

  1. Người phục vụ bàn ăn, [người] bồi bàn, hầu sáng.

Biến cách của подава́льщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подава́льщикподава́льщики
Sinh cách кого? чего?подава́льщикаподава́льщиков
Tặng cách кому? чему?подава́льщикуподава́льщикам
Đối cách кого? что?подава́льщикаподава́льщиков
Công cụ cách кем? чем?подава́льщикомподава́льщиками
Giới cách о ком? о чём?подава́льщикеподава́льщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

подавальщик nghĩa là gì?

подавальщик (danh từ) nghĩa là bồi bàn, hầu sáng.

подавальщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подава́льщик (phiên âm Latinh podaválʹščik, IPA [pədɐˈvalʲɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.