подава́ть
Dấu sắc trên подава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подава́ть nghĩa là phục vụ, lên món.
Nghĩa của подава́ть
Động từ
- Phục vụ, lên món.
Cặp thể của подава́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подава́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подаю́ |
| ты | подаёшь |
| он / она́ / оно́ | подаёт |
| мы | подаём |
| вы | подаёте |
| они́ | подаю́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подавать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подава́л |
| Giống cái (она́) | подава́ла |
| Giống trung (оно́) | подава́ло |
| Số nhiều (они́) | подава́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подава́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подава́йте |
Họ từ của подава́ть
Câu ví dụ với подава́ть
- Я решил не подавать аппеляцию. Tôi đã quyết định không chống án. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11601756
- Кто рано встаёт, тому Бог подаёт. Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1977915
- В ресторане подавали очень хороший ужин. Ở nhà hàng đó, họ phục vụ bữa tối rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2136475
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
подавать nghĩa là gì?
подавать (động từ) nghĩa là phục vụ, lên món.
подавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подава́ть (phiên âm Latinh podavátʹ, IPA [pədɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.