подава́ться
Dấu sắc trên подава́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подава́ться nghĩa là nhích, dịch.
Nghĩa của подава́ться
Động từ
- Nhích, dịch, bật ra; (изменять положение) giạt ra, tranh ra; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (уступать) chịu, nhân nhượng, đồng ý, nhường.
- воро́та подали́сь под напо́ромcổng bị đẩy bật ra, những cánh cửa bật ra do sức đẩy
- толпа́ подала́сь в сто́ронуđám người dạt ra một bên
- подава́ться вперёдnhích tới nhích lên, đi tới
- подава́ться ту́ловищем наза́дné mình lại, nghiêng người ra sau
Cặp thể của подава́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подава́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подаю́сь |
| ты | подаёшься |
| он / она́ / оно́ | подаётся |
| мы | подаёмся |
| вы | подаётесь |
| они́ | подаю́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подаваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подава́лся |
| Giống cái (она́) | подава́лась |
| Giống trung (оно́) | подава́лось |
| Số nhiều (они́) | подава́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подава́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подава́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
подаваться nghĩa là gì?
подаваться (động từ) nghĩa là nhích, dịch.
подаваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подава́ться (phiên âm Latinh podavátʹsja, IPA [pədɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.