TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подава́ться

thể chưa hoàn thành
podavátʹsja[pədɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подава́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подава́ться nghĩa là nhích, dịch.

Nghĩa của подава́ться

Động từ

  1. Nhích, dịch, bật ra; (изменять положение) giạt ra, tranh ra; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (уступать) chịu, nhân nhượng, đồng ý, nhường.
    • воро́та подали́сь под напо́ромcổng bị đẩy bật ra, những cánh cửa bật ra do sức đẩy
    • толпа́ подала́сь в сто́ронуđám người dạt ra một bên
    • подава́ться вперёдnhích tới nhích lên, đi tới
    • подава́ться ту́ловищем наза́дné mình lại, nghiêng người ra sau

Cặp thể của подава́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подава́ться

NgôiHiện tại
яподаю́сь
тыподаёшься
он / она́ / оно́подаётся
мыподаёмся
выподаётесь
они́подаю́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подаваться.

Quá khứ

Giống đực (он)подава́лся
Giống cái (она́)подава́лась
Giống trung (оно́)подава́лось
Số nhiều (они́)подава́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подава́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подава́йтесь

Câu hỏi thường gặp

подаваться nghĩa là gì?

подаваться (động từ) nghĩa là nhích, dịch.

подаваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подава́ться (phiên âm Latinh podavátʹsja, IPA [pədɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.