TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подави́ться

thể hoàn thành
podavítʹsja[pədɐˈvʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подави́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подави́ться nghĩa là nghẹt thở, nghẹn cổ.

Nghĩa của подави́ться

Động từ

  1. Nghẹt thở, nghẹn cổ, nghẹn, mắc, sặc.
    • подави́ться ры́бной ко́стьюmắc xương cá

Cặp thể của подави́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подави́ться

NgôiTương lai
яподавлю́сь
тыпода́вишься
он / она́ / оно́пода́вится
мыпода́вимся
выпода́витесь
они́пода́вятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подави́лся
Giống cái (она́)подави́лась
Giống trung (оно́)подави́лось
Số nhiều (они́)подави́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подави́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подави́тесь

Câu hỏi thường gặp

подавиться nghĩa là gì?

подавиться (động từ) nghĩa là nghẹt thở, nghẹn cổ.

подавиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подави́ться (phiên âm Latinh podavítʹsja, IPA [pədɐˈvʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.