подави́ться
Dấu sắc trên подави́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подави́ться nghĩa là nghẹt thở, nghẹn cổ.
Nghĩa của подави́ться
Động từ
- Nghẹt thở, nghẹn cổ, nghẹn, mắc, sặc.
- подави́ться ры́бной ко́стьюmắc xương cá
Cặp thể của подави́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подави́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подавлю́сь |
| ты | пода́вишься |
| он / она́ / оно́ | пода́вится |
| мы | пода́вимся |
| вы | пода́витесь |
| они́ | пода́вятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подави́лся |
| Giống cái (она́) | подави́лась |
| Giống trung (оно́) | подави́лось |
| Số nhiều (они́) | подави́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подави́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подави́тесь |
Câu hỏi thường gặp
подавиться nghĩa là gì?
подавиться (động từ) nghĩa là nghẹt thở, nghẹn cổ.
подавиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подави́ться (phiên âm Latinh podavítʹsja, IPA [pədɐˈvʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.