TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пода́вленность

giống cáibất động vật
podávlennostʹ[pɐˈdavlʲɪn(ː)əsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пода́вленность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пода́вленность nghĩa là trầm uất, ủ rũ.

Nghĩa của пода́вленность

Danh từ

  1. [Sự, trạng thái] trầm uất, ủ rũ, u sầu, chán nản, buồn bã.

Biến cách của пода́вленность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пода́вленностьпода́вленности
Sinh cách кого? чего?пода́вленностипода́вленностей
Tặng cách кому? чему?пода́вленностипода́вленностям
Đối cách кого? что?пода́вленностьпода́вленности
Công cụ cách кем? чем?пода́вленностьюпода́вленностями
Giới cách о ком? о чём?пода́вленностипода́вленностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подавленность nghĩa là gì?

подавленность (danh từ) nghĩa là trầm uất, ủ rũ.

подавленность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пода́вленность (phiên âm Latinh podávlennostʹ, IPA [pɐˈdavlʲɪn(ː)əsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.