TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пода́вленный

podávlennyj[pɐˈdavlʲɪn(ː)ɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пода́вленный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пода́вленный nghĩa là trầm uất, u uất, bị nén xuống.

Nghĩa của пода́вленный

Tính từ

  1. угнетённый Trầm uất, u uất, ủ rũ, u sầu, chán nản, buồn bã.
    • пода́вленное настрое́ниеtâm trạng trầm uất, tinh thần chán nản
  2. приглушённый Bị nén xuống.
    • подавленный стонtiến rên rỉ khe khẽ

Biến cách của пода́вленный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпода́вленныйпода́вленноепода́вленнаяпода́вленные
Sinh cáchпода́вленногопода́вленногопода́вленнойпода́вленных
Tặng cáchпода́вленномупода́вленномупода́вленнойпода́вленным
Đối cáchпода́вленный / пода́вленногопода́вленноепода́вленнуюпода́вленные / пода́вленных
Công cụ cáchпода́вленнымпода́вленнымпода́вленнойпода́вленными
Giới cáchпода́вленномпода́вленномпода́вленнойпода́вленных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của пода́вленный

So sánh hơn(по)пода́вленнее

Họ từ của пода́вленный

Câu ví dụ với пода́вленный

  • Том был подавлен. Tom đã bị chán nản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4340101

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

подавленный nghĩa là gì?

подавленный (tính từ) nghĩa là trầm uất, u uất, bị nén xuống.

подавленный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пода́вленный (phiên âm Latinh podávlennyj, IPA [pɐˈdavlʲɪn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.