подавля́ть
Dấu sắc trên подавля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подавля́ть nghĩa là đàn áp.
Nghĩa của подавля́ть
Động từ
- Đàn áp.
Cặp thể của подавля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подавля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подавля́ю |
| ты | подавля́ешь |
| он / она́ / оно́ | подавля́ет |
| мы | подавля́ем |
| вы | подавля́ете |
| они́ | подавля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подавлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подавля́л |
| Giống cái (она́) | подавля́ла |
| Giống trung (оно́) | подавля́ло |
| Số nhiều (они́) | подавля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подавля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подавля́йте |
Câu hỏi thường gặp
подавлять nghĩa là gì?
подавлять (động từ) nghĩa là đàn áp.
подавлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подавля́ть (phiên âm Latinh podavljátʹ, IPA [pədɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.