TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подавля́ть

thể chưa hoàn thành
podavljátʹ[pədɐˈvlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подавля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подавля́ть nghĩa là đàn áp.

Nghĩa của подавля́ть

Động từ

  1. Đàn áp.

Cặp thể của подавля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подавля́ть

NgôiHiện tại
яподавля́ю
тыподавля́ешь
он / она́ / оно́подавля́ет
мыподавля́ем
выподавля́ете
они́подавля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подавлять.

Quá khứ

Giống đực (он)подавля́л
Giống cái (она́)подавля́ла
Giống trung (оно́)подавля́ло
Số nhiều (они́)подавля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подавля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подавля́йте

Câu hỏi thường gặp

подавлять nghĩa là gì?

подавлять (động từ) nghĩa là đàn áp.

подавлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подавля́ть (phiên âm Latinh podavljátʹ, IPA [pədɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.