TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пода́вно

podávno[pɐˈdavnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пода́вно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пода́вно nghĩa là huống hồ, huống chi.

Nghĩa của пода́вно

Phó từ

  1. khẩu ngữ Huống hồ, huống chi, huống là, huống nữa là.
    • он согла́сен, а я и пода́вноanh ấy đồng ý, huống (huống chi, huống hồ, huống nữa) là tôi

Câu hỏi thường gặp

подавно nghĩa là gì?

подавно (phó từ) nghĩa là huống hồ, huống chi.

подавно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пода́вно (phiên âm Latinh podávno, IPA [pɐˈdavnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.