пода́льше
Dấu sắc trên пода́льше chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пода́льше nghĩa là xa hơn.
Nghĩa của пода́льше
Phó từ
- Xa hơn [nữa].
Câu ví dụ với пода́льше
- Держись подальше от окон и зеркал. Tránh xa cửa sổ và gương ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13921111
- Держитесь подальше от окон и зеркал. Tránh xa cửa sổ và gương ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13921112
- Держись подальше от моего мотоцикла. Tránh xa xe máy của tôi ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4311651
- Держитесь от неё подальше, пожалуйста. Hãy tránh xa cô ấy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13491875
- Держись от неё подальше, пожалуйста. Hãy tránh xa cô ấy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13491876
- Держитесь подальше от моего мотоцикла. Tránh xa xe máy của tôi ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13845323
- Держитесь подальше от этого. Tránh xa nơi đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #645403
- Держись от этого подальше. Tránh xa nơi đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4062753
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
подальше nghĩa là gì?
подальше (phó từ) nghĩa là xa hơn.
подальше đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пода́льше (phiên âm Latinh podálʹše); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.