TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пода́гра

giống cáibất động vật
podágra[pɐˈdaɡrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пода́гра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пода́гра nghĩa là bệnh thống phong, bệnh gút.

Nghĩa của пода́гра

Danh từ

  1. Bệnh thống phong, bệnh gút.

Biến cách của пода́гра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пода́грапода́гры
Sinh cách кого? чего?пода́грыпода́гр
Tặng cách кому? чему?пода́грепода́грам
Đối cách кого? что?пода́групода́гры
Công cụ cách кем? чем?пода́гройпода́грами
Giới cách о ком? о чём?пода́грепода́грах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подагра nghĩa là gì?

подагра (danh từ) nghĩa là bệnh thống phong, bệnh gút.

подагра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пода́гра (phiên âm Latinh podágra, IPA [pɐˈdaɡrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.