TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подагри́ческий

podagríčeskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подагри́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подагри́ческий nghĩa là thống phong, bệnh gút.

Nghĩa của подагри́ческий

Tính từ

  1. (thuộc) thống phong, bệnh gút.

Biến cách của подагри́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchподагри́ческийподагри́ческоеподагри́ческаяподагри́ческие
Sinh cáchподагри́ческогоподагри́ческогоподагри́ческойподагри́ческих
Tặng cáchподагри́ческомуподагри́ческомуподагри́ческойподагри́ческим
Đối cáchподагри́ческийподагри́ческоеподагри́ческуюподагри́ческие
Công cụ cáchподагри́ческимподагри́ческимподагри́ческойподагри́ческими
Giới cáchподагри́ческомподагри́ческомподагри́ческойподагри́ческих
Dạng ngắn*подагри́ческ*подагри́ческо*подагри́ческаподагри́чески

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

подагрический nghĩa là gì?

подагрический (tính từ) nghĩa là thống phong, bệnh gút.

подагрический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подагри́ческий (phiên âm Latinh podagríčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.