TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пода́рок

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
podárok[pɐˈdarək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пода́рок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пода́рок nghĩa là quà, tặng phẩm.

Nghĩa của пода́рок

Danh từ

  1. Quà, tặng phẩm, tặng vật, đồ tặng.
    • сде́лать пода́рок кому́-л.biếu tặng phẩm (biếu quà, tặng quà, làm quà) cho ai

Biến cách của пода́рок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пода́рокпода́рки
Sinh cách кого? чего?пода́ркапода́рков
Tặng cách кому? чему?пода́ркупода́ркам
Đối cách кого? что?пода́рокпода́рки
Công cụ cách кем? чем?пода́ркомпода́рками
Giới cách о ком? о чём?пода́ркепода́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với пода́рок

  • Я не могу принять этот подарок. Tôi không thể nhận món quà này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #822220
  • Я хочу купить подарок своей девушке. Tôi muốn mua quà cho bạn gái của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2801369
  • Это идеальный подарок ко Дню отца. Đây là món quà lý tưởng cho Ngày Của Cha. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4138251
  • Тётя прислала мне подарок на день рождения. Dì đã gửi cho tôi một món quà sinh nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3695701
  • Том вручил Мэри рождественский подарок. Tom tặng Mary một món quà Giáng Sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4240735
  • Нам нужно купить ей подарок. Chúng ta cần mua cho cô ấy một món quà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4809723
  • Мне нужно купить ему подарок. Tôi cần mua một món quà cho anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9498986
  • Нам ещё Тому подарок на день рождения покупать. Chúng ta cần mua quà sinh nhật cho Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5404642

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

подарок nghĩa là gì?

подарок (danh từ) nghĩa là quà, tặng phẩm.

подарок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пода́рок (phiên âm Latinh podárok, IPA [pɐˈdarək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.