TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пода́тель

giống đựcđộng vật
podátelʹ[pɐˈdatʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пода́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пода́тель nghĩa là người chuyển thư, người đưa đơn, người đệ đơn.

Nghĩa của пода́тель

Danh từ

  1. письма Người chuyển thư.
  2. заявления Người đưa đơn [xin], người đệ đơn [xin].

Biến cách của пода́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пода́тельпода́тели
Sinh cách кого? чего?пода́теляпода́телей
Tặng cách кому? чему?пода́телюпода́телям
Đối cách кого? что?пода́теляпода́телей
Công cụ cách кем? чем?пода́телемпода́телями
Giới cách о ком? о чём?пода́телепода́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

податель nghĩa là gì?

податель (danh từ) nghĩa là người chuyển thư, người đưa đơn, người đệ đơn.

податель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пода́тель (phiên âm Latinh podátelʹ, IPA [pɐˈdatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.