пода́тель
Dấu sắc trên пода́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пода́тель nghĩa là người chuyển thư, người đưa đơn, người đệ đơn.
Nghĩa của пода́тель
Danh từ
- письма Người chuyển thư.
- заявления Người đưa đơn [xin], người đệ đơn [xin].
Biến cách của пода́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пода́тель | пода́тели |
| Sinh cách кого? чего? | пода́теля | пода́телей |
| Tặng cách кому? чему? | пода́телю | пода́телям |
| Đối cách кого? что? | пода́теля | пода́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | пода́телем | пода́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | пода́теле | пода́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
податель nghĩa là gì?
податель (danh từ) nghĩa là người chuyển thư, người đưa đơn, người đệ đơn.
податель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пода́тель (phiên âm Latinh podátelʹ, IPA [pɐˈdatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.