TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пода́чка

giống cáibất động vật
podáčka[pɐˈdat͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пода́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пода́чка nghĩa là miếng, mẩu thức ăn.

Nghĩa của пода́чка

Danh từ

  1. Miếng, mẩu thức ăn.
    • бро́сить соба́ке пода́чкуvứt cho con chó một miếng (một mẩu thức ăn)
  2. khinh Của bố thí.

Biến cách của пода́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пода́чкапода́чки
Sinh cách кого? чего?пода́чкипода́чек
Tặng cách кому? чему?пода́чкепода́чкам
Đối cách кого? что?пода́чкупода́чки
Công cụ cách кем? чем?пода́чкойпода́чками
Giới cách о ком? о чём?пода́чкепода́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подачка nghĩa là gì?

подачка (danh từ) nghĩa là miếng, mẩu thức ăn.

подачка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пода́чка (phiên âm Latinh podáčka, IPA [pɐˈdat͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.