пода́чка
Dấu sắc trên пода́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пода́чка nghĩa là miếng, mẩu thức ăn.
Nghĩa của пода́чка
Danh từ
- Miếng, mẩu thức ăn.
- бро́сить соба́ке пода́чкуvứt cho con chó một miếng (một mẩu thức ăn)
- khinh Của bố thí.
Biến cách của пода́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пода́чка | пода́чки |
| Sinh cách кого? чего? | пода́чки | пода́чек |
| Tặng cách кому? чему? | пода́чке | пода́чкам |
| Đối cách кого? что? | пода́чку | пода́чки |
| Công cụ cách кем? чем? | пода́чкой | пода́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | пода́чке | пода́чках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
подачка nghĩa là gì?
подачка (danh từ) nghĩa là miếng, mẩu thức ăn.
подачка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пода́чка (phiên âm Latinh podáčka, IPA [pɐˈdat͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.