пода́ча
podáča[pɐˈdat͡ɕə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пода́ча chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пода́ча nghĩa là đưa.
Nghĩa của пода́ча
Danh từ
- жалобы и т. п. [sự] đưa.
- пода́ча заявле́ния[sự] đưa đơn xin, đệ đơn xin
- kỹ thuật [sự] đưa đến, giao, cấp liệu, cung cấp, tiếp, tệ.
- пода́ча ваго́нов[sự] đưa toa tàu đến, giao toa xe
- пода́ча то́плива[sự] đưa nhiên liệu đến, tiếp tế nhiên liệu, cung cấp chất đốt
- спорт.[sự] phát bóng, giao ban, đưa bóng, chuyền banh
- пода́ча го́лоса[sự] bỏ phiếu, bầu, đầu phiếu
Biến cách của пода́ча (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пода́ча | пода́чи |
| Sinh cách кого? чего? | пода́чи | пода́ч |
| Tặng cách кому? чему? | пода́че | пода́чам |
| Đối cách кого? что? | пода́чу | пода́чи |
| Công cụ cách кем? чем? | пода́чей | пода́чами |
| Giới cách о ком? о чём? | пода́че | пода́чах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của пода́ча
Câu hỏi thường gặp
подача nghĩa là gì?
подача (danh từ) nghĩa là đưa.
подача đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пода́ча (phiên âm Latinh podáča, IPA [pɐˈdat͡ɕə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.