TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подая́ние

giống trungbất động vật
podajánije[pədɐˈjænʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подая́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подая́ние nghĩa là Của bố thí.

Nghĩa của подая́ние

Danh từ

  1. Của bố thí.
    • проси́ть подаяниеxin của bố thí

Biến cách của подая́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подая́ниеподая́ния
Sinh cách кого? чего?подая́нияподая́ний
Tặng cách кому? чему?подая́ниюподая́ниям
Đối cách кого? что?подая́ниеподая́ния
Công cụ cách кем? чем?подая́ниемподая́ниями
Giới cách о ком? о чём?подая́нииподая́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với подая́ние

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

подаяние nghĩa là gì?

подаяние (danh từ) nghĩa là Của bố thí.

подаяние đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подая́ние (phiên âm Latinh podajánije, IPA [pədɐˈjænʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.