подба́вить
Dấu sắc trên подба́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подба́вить nghĩa là thêm, gia thêm.
Nghĩa của подба́вить
Thể hoàn thành của подбавля́ть.
Động từ
- Thêm, gia thêm, cho thêm, bỏ thêm.
Cặp thể của подба́вить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подба́вить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подба́влю |
| ты | подба́вишь |
| он / она́ / оно́ | подба́вит |
| мы | подба́вим |
| вы | подба́вите |
| они́ | подба́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подба́вил |
| Giống cái (она́) | подба́вила |
| Giống trung (оно́) | подба́вило |
| Số nhiều (они́) | подба́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подба́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подба́вьте |
Câu hỏi thường gặp
подбавить nghĩa là gì?
подбавить (động từ) nghĩa là thêm, gia thêm.
подбавить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подба́вить (phiên âm Latinh podbávitʹ, IPA [pɐdˈbavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.