TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подба́вить

thể hoàn thành
podbávitʹ[pɐdˈbavʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подба́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подба́вить nghĩa là thêm, gia thêm.

Nghĩa của подба́вить

Thể hoàn thành của подбавля́ть.

Động từ

  1. Thêm, gia thêm, cho thêm, bỏ thêm.

Cặp thể của подба́вить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подба́вить

NgôiTương lai
яподба́влю
тыподба́вишь
он / она́ / оно́подба́вит
мыподба́вим
выподба́вите
они́подба́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подба́вил
Giống cái (она́)подба́вила
Giống trung (оно́)подба́вило
Số nhiều (они́)подба́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подба́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подба́вьте

Câu hỏi thường gặp

подбавить nghĩa là gì?

подбавить (động từ) nghĩa là thêm, gia thêm.

подбавить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подба́вить (phiên âm Latinh podbávitʹ, IPA [pɐdˈbavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.