TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подбавля́ть

thể chưa hoàn thành
podbavljátʹ[pədbɐˈvlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подбавля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подбавля́ть nghĩa là thêm, gia thêm.

Nghĩa của подбавля́ть

Động từ

  1. Thêm, gia thêm, cho thêm, bỏ thêm.
    • подба́вить са́хару в чайbỏ thêm (cho thêm) đường vào nước chè

Cặp thể của подбавля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подбавля́ть

NgôiHiện tại
яподбавля́ю
тыподбавля́ешь
он / она́ / оно́подбавля́ет
мыподбавля́ем
выподбавля́ете
они́подбавля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подбавлять.

Quá khứ

Giống đực (он)подбавля́л
Giống cái (она́)подбавля́ла
Giống trung (оно́)подбавля́ло
Số nhiều (они́)подбавля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подбавля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подбавля́йте

Câu hỏi thường gặp

подбавлять nghĩa là gì?

подбавлять (động từ) nghĩa là thêm, gia thêm.

подбавлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подбавля́ть (phiên âm Latinh podbavljátʹ, IPA [pədbɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.