подбавля́ть
Dấu sắc trên подбавля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подбавля́ть nghĩa là thêm, gia thêm.
Nghĩa của подбавля́ть
Động từ
- Thêm, gia thêm, cho thêm, bỏ thêm.
- подба́вить са́хару в чайbỏ thêm (cho thêm) đường vào nước chè
Cặp thể của подбавля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подбавля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подбавля́ю |
| ты | подбавля́ешь |
| он / она́ / оно́ | подбавля́ет |
| мы | подбавля́ем |
| вы | подбавля́ете |
| они́ | подбавля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подбавлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подбавля́л |
| Giống cái (она́) | подбавля́ла |
| Giống trung (оно́) | подбавля́ло |
| Số nhiều (они́) | подбавля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подбавля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подбавля́йте |
Câu hỏi thường gặp
подбавлять nghĩa là gì?
подбавлять (động từ) nghĩa là thêm, gia thêm.
подбавлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подбавля́ть (phiên âm Latinh podbavljátʹ, IPA [pədbɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.