подбежа́ть
Dấu sắc trên подбежа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подбежа́ть nghĩa là chạy đến, chạy tới.
Nghĩa của подбежа́ть
Thể hoàn thành của подбега́ть.
Động từ
- Chạy đến, chạy tới.
Cặp thể của подбежа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подбежа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подбегу́ |
| ты | подбежи́шь |
| он / она́ / оно́ | подбежи́т |
| мы | подбежи́м |
| вы | подбежи́те |
| они́ | подбегу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подбежа́л |
| Giống cái (она́) | подбежа́ла |
| Giống trung (оно́) | подбежа́ло |
| Số nhiều (они́) | подбежа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подбеги́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подбеги́те |
Câu hỏi thường gặp
подбежать nghĩa là gì?
подбежать (động từ) nghĩa là chạy đến, chạy tới.
подбежать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подбежа́ть (phiên âm Latinh podbežátʹ, IPA [pədbʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.