TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подборо́док

giống đựcbất động vật
podboródok[pədbɐˈrodək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подборо́док chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подборо́док nghĩa là cái cằm.

Nghĩa của подборо́док

Danh từ

  1. Cái cằm.
    • двойно́й подборо́док[cái] cằm có ngấn, cằm có bìu

Biến cách của подборо́док (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подборо́докподборо́дки
Sinh cách кого? чего?подборо́дкаподборо́дков
Tặng cách кому? чему?подборо́дкуподборо́дкам
Đối cách кого? что?подборо́докподборо́дки
Công cụ cách кем? чем?подборо́дкомподборо́дками
Giới cách о ком? о чём?подборо́дкеподборо́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подбородок nghĩa là gì?

подбородок (danh từ) nghĩa là cái cằm.

подбородок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подборо́док (phiên âm Latinh podboródok, IPA [pədbɐˈrodək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.