подборо́док
giống đựcbất động vật
podboródok[pədbɐˈrodək]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên подборо́док chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подборо́док nghĩa là cái cằm.
Nghĩa của подборо́док
Danh từ
- Cái cằm.
- двойно́й подборо́док[cái] cằm có ngấn, cằm có bìu
Biến cách của подборо́док (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | подборо́док | подборо́дки |
| Sinh cách кого? чего? | подборо́дка | подборо́дков |
| Tặng cách кому? чему? | подборо́дку | подборо́дкам |
| Đối cách кого? что? | подборо́док | подборо́дки |
| Công cụ cách кем? чем? | подборо́дком | подборо́дками |
| Giới cách о ком? о чём? | подборо́дке | подборо́дках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
подбородок nghĩa là gì?
подбородок (danh từ) nghĩa là cái cằm.
подбородок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подборо́док (phiên âm Latinh podboródok, IPA [pədbɐˈrodək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.