TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подбо́рка

giống cáibất động vật
podbórka[pɐdˈborkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подбо́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подбо́рка nghĩa là lựa chọn, chọn lựa, đề mục, mục.

Nghĩa của подбо́рка

Danh từ

  1. действие Lựa chọn, chọn lựa, kén chọn, tuyển lựa, chọn, lựa, tuyển, kén.
  2. в газете Đề mục, mục.

Biến cách của подбо́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подбо́ркаподбо́рки
Sinh cách кого? чего?подбо́ркиподбо́рок
Tặng cách кому? чему?подбо́ркеподбо́ркам
Đối cách кого? что?подбо́ркуподбо́рки
Công cụ cách кем? чем?подбо́ркойподбо́рками
Giới cách о ком? о чём?подбо́ркеподбо́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của подбо́рка

Câu hỏi thường gặp

подборка nghĩa là gì?

подборка (danh từ) nghĩa là lựa chọn, chọn lựa, đề mục, mục.

подборка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подбо́рка (phiên âm Latinh podbórka, IPA [pɐdˈborkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.