TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подбоче́ниться

thể hoàn thành
podbočénitʹsja[pədbɐˈt͡ɕenʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подбоче́ниться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подбоче́ниться nghĩa là đứng chống nạnh.

Nghĩa của подбоче́ниться

Động từ

  1. Đứng chống nạnh.
    • стоя́ть подбоче́нитьсяившисьđứng chống nạnh

Chia động từ подбоче́ниться

NgôiTương lai
яподбоче́нюсь
тыподбоче́нишься
он / она́ / оно́подбоче́нится
мыподбоче́нимся
выподбоче́нитесь
они́подбоче́нятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подбоче́нился
Giống cái (она́)подбоче́нилась
Giống trung (оно́)подбоче́нилось
Số nhiều (они́)подбоче́нились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подбоче́нься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подбоче́ньтесь

Câu hỏi thường gặp

подбочениться nghĩa là gì?

подбочениться (động từ) nghĩa là đứng chống nạnh.

подбочениться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подбоче́ниться (phiên âm Latinh podbočénitʹsja, IPA [pədbɐˈt͡ɕenʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.