подбоче́ниться
Dấu sắc trên подбоче́ниться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подбоче́ниться nghĩa là đứng chống nạnh.
Nghĩa của подбоче́ниться
Động từ
- Đứng chống nạnh.
- стоя́ть подбоче́нитьсяившисьđứng chống nạnh
Chia động từ подбоче́ниться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подбоче́нюсь |
| ты | подбоче́нишься |
| он / она́ / оно́ | подбоче́нится |
| мы | подбоче́нимся |
| вы | подбоче́нитесь |
| они́ | подбоче́нятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подбоче́нился |
| Giống cái (она́) | подбоче́нилась |
| Giống trung (оно́) | подбоче́нилось |
| Số nhiều (они́) | подбоче́нились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подбоче́нься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подбоче́ньтесь |
Câu hỏi thường gặp
подбочениться nghĩa là gì?
подбочениться (động từ) nghĩa là đứng chống nạnh.
подбочениться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подбоче́ниться (phiên âm Latinh podbočénitʹsja, IPA [pədbɐˈt͡ɕenʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.