подбра́сывать
Dấu sắc trên подбра́сывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подбра́сывать nghĩa là tung lên, ném lên, ném thêm, tung thêm.
Nghĩa của подбра́сывать
Động từ
- кидатть вверх Tung... lên, ném... lên, quăng... lên, dồi... lên. + đối cách
- подбра́сывать мячtung (dồi, ném) quả bóng lên
- обыкн. безл.[bị] xóc
- маши́ну си́льно подбра́сывалоxe bị xóc dữ dội
- добавлять Ném thêm, tung thêm, vứt thêm, bỏ thêm, thêm. + đối cách / sinh cách
- подбра́сывать дров в пе́чкуném (vứt, bỏ) thêm củi vào lò
- подбра́сывать резе́рвы на фронтtung (điều, ném) thêm quân dự bị ra mặt trận
- тайком подклабывать, подкибывать Lén bỏ, lén vứt.
- ребёнка тж. Bỏ, vứt.
- подбра́сывать докуме́нтыlén vứt [lại] giấy tờ
- прост.(подвозить) chở đi, cho đi nhờ
Cặp thể của подбра́сывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подбра́сывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подбра́сываю |
| ты | подбра́сываешь |
| он / она́ / оно́ | подбра́сывает |
| мы | подбра́сываем |
| вы | подбра́сываете |
| они́ | подбра́сывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подбрасывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подбра́сывал |
| Giống cái (она́) | подбра́сывала |
| Giống trung (оно́) | подбра́сывало |
| Số nhiều (они́) | подбра́сывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подбра́сывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подбра́сывайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với подбра́сывать
Đồng nghĩa
Họ từ của подбра́сывать
Câu hỏi thường gặp
подбрасывать nghĩa là gì?
подбрасывать (động từ) nghĩa là tung lên, ném lên, ném thêm, tung thêm.
подбрасывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подбра́сывать (phiên âm Latinh podbrásyvatʹ, IPA [pɐdˈbrasɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.