TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подва́л

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
podvál[pɐdˈvaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подва́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подва́л nghĩa là tầng hầm, phần cuối trang.

Nghĩa của подва́л

Danh từ

  1. Tầng hầm, tầng nhà dưới mặt đất; (погреб) hầm nhà, hầm chứa.
  2. в газете Phần cuối trang.
  3. статья Bài [ở] cuối trang.

Biến cách của подва́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подва́лподва́лы
Sinh cách кого? чего?подва́лаподва́лов
Tặng cách кому? чему?подва́луподва́лам
Đối cách кого? что?подва́лподва́лы
Công cụ cách кем? чем?подва́ломподва́лами
Giới cách о ком? о чём?подва́леподва́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với подва́л

  • Мой подвал затопило. Tầng hầm của tôi bị ngập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10179533
  • Мой подвал затоплен. Tầng hầm của tôi bị ngập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10179539
  • Подвал был затоплен. Tầng hầm bị ngập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10273418

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

подвал nghĩa là gì?

подвал (danh từ) nghĩa là tầng hầm, phần cuối trang.

подвал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подва́л (phiên âm Latinh podvál, IPA [pɐdˈvaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.