подва́л
Dấu sắc trên подва́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подва́л nghĩa là tầng hầm, phần cuối trang.
Nghĩa của подва́л
Danh từ
- Tầng hầm, tầng nhà dưới mặt đất; (погреб) hầm nhà, hầm chứa.
- в газете Phần cuối trang.
- статья Bài [ở] cuối trang.
Biến cách của подва́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | подва́л | подва́лы |
| Sinh cách кого? чего? | подва́ла | подва́лов |
| Tặng cách кому? чему? | подва́лу | подва́лам |
| Đối cách кого? что? | подва́л | подва́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | подва́лом | подва́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | подва́ле | подва́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với подва́л
- Мой подвал затопило. Tầng hầm của tôi bị ngập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10179533
- Мой подвал затоплен. Tầng hầm của tôi bị ngập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10179539
- Подвал был затоплен. Tầng hầm bị ngập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10273418
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
подвал nghĩa là gì?
подвал (danh từ) nghĩa là tầng hầm, phần cuối trang.
подвал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подва́л (phiên âm Latinh podvál, IPA [pɐdˈvaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.