подвезти́
Dấu sắc trên подвезти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подвезти́ nghĩa là chở đến, chuyên chở đến, chở.
Nghĩa của подвезти́
Thể hoàn thành của подвози́ть.
Động từ
- Chở... đến, chuyên chở... đến, vận chuyển... đến.
- Chở.
- Đẹ.
- Cung cấp, tiếp tế, chở đến.
- Cung cấp thêm, tiếp tế thêm, chở đến thêm.
Cặp thể của подвезти́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подвезти́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подвезу́ |
| ты | подвезёшь |
| он / она́ / оно́ | подвезёт |
| мы | подвезём |
| вы | подвезёте |
| они́ | подвезу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подвёз |
| Giống cái (она́) | подвезла́ |
| Giống trung (оно́) | подвезло́ |
| Số nhiều (они́) | подвезли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подвези́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подвези́те |
Họ từ của подвезти́
Câu ví dụ với подвезти́
- Не подвезёте меня до станции? Cậu chở mình tới trạm tàu nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6400298
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
подвезти nghĩa là gì?
подвезти (động từ) nghĩa là chở đến, chuyên chở đến, chở.
подвезти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подвезти́ (phiên âm Latinh podveztí, IPA [pədvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.