подбро́сить
Dấu sắc trên подбро́сить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подбро́сить nghĩa là tung lên, ném lên, ném thêm, tung thêm.
Nghĩa của подбро́сить
Thể hoàn thành của подбра́сывать.
Động từ
- Tung... lên, ném... lên, quăng... lên, dồi... lên.
- Ném thêm, tung thêm, vứt thêm, bỏ thêm, thêm.
- Lén bỏ, lén vứt.
- Bỏ, vứt.
Cặp thể của подбро́сить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подбро́сить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подбро́шу |
| ты | подбро́сишь |
| он / она́ / оно́ | подбро́сит |
| мы | подбро́сим |
| вы | подбро́сите |
| они́ | подбро́сят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подбро́сил |
| Giống cái (она́) | подбро́сила |
| Giống trung (оно́) | подбро́сило |
| Số nhiều (они́) | подбро́сили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подбро́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подбро́сьте |
Họ từ của подбро́сить
Câu hỏi thường gặp
подбросить nghĩa là gì?
подбросить (động từ) nghĩa là tung lên, ném lên, ném thêm, tung thêm.
подбросить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подбро́сить (phiên âm Latinh podbrósitʹ, IPA [pɐdˈbrosʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.