TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подбро́сить

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
podbrósitʹ[pɐdˈbrosʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подбро́сить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подбро́сить nghĩa là tung lên, ném lên, ném thêm, tung thêm.

Nghĩa của подбро́сить

Thể hoàn thành của подбра́сывать.

Động từ

  1. Tung... lên, ném... lên, quăng... lên, dồi... lên.
  2. Ném thêm, tung thêm, vứt thêm, bỏ thêm, thêm.
  3. Lén bỏ, lén vứt.
  4. Bỏ, vứt.

Cặp thể của подбро́сить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подбро́сить

NgôiTương lai
яподбро́шу
тыподбро́сишь
он / она́ / оно́подбро́сит
мыподбро́сим
выподбро́сите
они́подбро́сят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подбро́сил
Giống cái (она́)подбро́сила
Giống trung (оно́)подбро́сило
Số nhiều (они́)подбро́сили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подбро́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подбро́сьте

Họ từ của подбро́сить

Câu hỏi thường gặp

подбросить nghĩa là gì?

подбросить (động từ) nghĩa là tung lên, ném lên, ném thêm, tung thêm.

подбросить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подбро́сить (phiên âm Latinh podbrósitʹ, IPA [pɐdˈbrosʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.