подверга́ть
Dấu sắc trên подверга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подверга́ть nghĩa là bắt chịu, hãm vào.
Nghĩa của подверга́ть
Động từ
- Bắt... chịu, hãm... vào, đẩy... vào, làm cho.
- подверга́ть что́-л. кри́тикеphê bình (phê phán) cái gì
- подверга́ть что́-л. осбсужде́ниюthảo luận cái gì
- подверга́ть что́-л. испыта́ниюđem thử thách cái gì, bắt cái gì phải chịu thử thách
- подверга́ть кого́-л. наказа́ниюtrừng phạt ai, [bắt] phạt ai
- подверга́ть что́-л. осмо́труxem xét, (thị sát) cái gì, đưa cái gì ra xem xét (thị sát)
- подверга́ть кого́-л. опа́сностиhãm (đẩy) ai vào vòng nguy hiểm, làm ai lâm nguy
- подверга́ть что́-л. сомне́ниюhoài nghi (nghi ngờ) điều gì
Cặp thể của подверга́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подверга́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подверга́ю |
| ты | подверга́ешь |
| он / она́ / оно́ | подверга́ет |
| мы | подверга́ем |
| вы | подверга́ете |
| они́ | подверга́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подвергать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подверга́л |
| Giống cái (она́) | подверга́ла |
| Giống trung (оно́) | подверга́ло |
| Số nhiều (они́) | подверга́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подверга́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подверга́йте |
Câu hỏi thường gặp
подвергать nghĩa là gì?
подвергать (động từ) nghĩa là bắt chịu, hãm vào.
подвергать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подверга́ть (phiên âm Latinh podvergátʹ, IPA [pədvʲɪrˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.