TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подве́ргнуть

thể hoàn thành
podvérgnutʹ[pɐdˈvʲerɡnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подве́ргнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подве́ргнуть nghĩa là bắt chịu, hãm vào.

Nghĩa của подве́ргнуть

Thể hoàn thành của подверга́ть.

Động từ

  1. Bắt... chịu, hãm... vào, đẩy... vào, làm cho.

Cặp thể của подве́ргнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подве́ргнуть

NgôiTương lai
яподве́ргну
тыподве́ргнешь
он / она́ / оно́подве́ргнет
мыподве́ргнем
выподве́ргнете
они́подве́ргнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подве́рг
Giống cái (она́)подве́ргла
Giống trung (оно́)подве́ргло
Số nhiều (они́)подве́ргли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подве́ргни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подве́ргните

Câu hỏi thường gặp

подвергнуть nghĩa là gì?

подвергнуть (động từ) nghĩa là bắt chịu, hãm vào.

подвергнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подве́ргнуть (phiên âm Latinh podvérgnutʹ, IPA [pɐdˈvʲerɡnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.