подве́ргнуть
Dấu sắc trên подве́ргнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подве́ргнуть nghĩa là bắt chịu, hãm vào.
Nghĩa của подве́ргнуть
Thể hoàn thành của подверга́ть.
Động từ
- Bắt... chịu, hãm... vào, đẩy... vào, làm cho.
Cặp thể của подве́ргнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подве́ргнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подве́ргну |
| ты | подве́ргнешь |
| он / она́ / оно́ | подве́ргнет |
| мы | подве́ргнем |
| вы | подве́ргнете |
| они́ | подве́ргнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подве́рг |
| Giống cái (она́) | подве́ргла |
| Giống trung (оно́) | подве́ргло |
| Số nhiều (они́) | подве́ргли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подве́ргни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подве́ргните |
Câu hỏi thường gặp
подвергнуть nghĩa là gì?
подвергнуть (động từ) nghĩa là bắt chịu, hãm vào.
подвергнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подве́ргнуть (phiên âm Latinh podvérgnutʹ, IPA [pɐdˈvʲerɡnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.