подве́ска
Dấu sắc trên подве́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подве́ска nghĩa là treo, mắc, thanh treo, giá treo.
Nghĩa của подве́ска
Danh từ
- действие [sự] treo, mắc.
- устройство для подвешивания [cái] thanh treo, giá treo, thiết bị treo, hệ thống treo.
- украшение Viên ngọc treo.
- улюстры Chuỗi pha lê treo, thỏi thuỷ tinh treo.
Biến cách của подве́ска (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | подве́ска | подве́ски |
| Sinh cách кого? чего? | подве́ски | подве́сок |
| Tặng cách кому? чему? | подве́ске | подве́скам |
| Đối cách кого? что? | подве́ску | подве́ски |
| Công cụ cách кем? чем? | подве́ской | подве́сками |
| Giới cách о ком? о чём? | подве́ске | подве́сках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
подвеска nghĩa là gì?
подвеска (danh từ) nghĩa là treo, mắc, thanh treo, giá treo.
подвеска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подве́ска (phiên âm Latinh podvéska, IPA [pɐdˈvʲeskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.