TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подве́шивать

thể chưa hoàn thành
podvéšivatʹ[pɐdˈvʲeʂɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подве́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подве́шивать nghĩa là treo, mắc.

Nghĩa của подве́шивать

Động từ

  1. Treo, mắc.
    • подве́сить ла́мпу к потолку́treo đèn vào (dưới) trần nhà

Cặp thể của подве́шивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подве́шивать

NgôiHiện tại
яподве́шиваю
тыподве́шиваешь
он / она́ / оно́подве́шивает
мыподве́шиваем
выподве́шиваете
они́подве́шивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подвешивать.

Quá khứ

Giống đực (он)подве́шивал
Giống cái (она́)подве́шивала
Giống trung (оно́)подве́шивало
Số nhiều (они́)подве́шивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подве́шивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подве́шивайте

Câu hỏi thường gặp

подвешивать nghĩa là gì?

подвешивать (động từ) nghĩa là treo, mắc.

подвешивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подве́шивать (phiên âm Latinh podvéšivatʹ, IPA [pɐdˈvʲeʂɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.