подвести́
Dấu sắc trên подвести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подвести́ nghĩa là dẫn lại gần, đưa đến gần.
Nghĩa của подвести́
Động từ
- Dẫn lại gần, đưa đến gần; làm thất vọng, làm hỏng việc (не подведи́! — đừng làm hỏng việc!); tổng kết (подвести́ ито́ги).
Chia động từ подвести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подведу́ |
| ты | подведёшь |
| он / она́ / оно́ | подведёт |
| мы | подведём |
| вы | подведёте |
| они́ | подведу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подвёл |
| Giống cái (она́) | подвела́ |
| Giống trung (оно́) | подвело́ |
| Số nhiều (они́) | подвели́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подведи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подведи́те |
Câu ví dụ với подвести́
- Он подвёл свою лошадь к воротам. Nó dắt ngựa của nó ra cổng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2596792
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
подвести nghĩa là gì?
подвести (động từ) nghĩa là dẫn lại gần, đưa đến gần.
подвести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подвести́ (phiên âm Latinh podvestí, IPA [pədvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.