TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подвести́

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
podvestí[pədvʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подвести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подвести́ nghĩa là dẫn lại gần, đưa đến gần.

Nghĩa của подвести́

Động từ

  1. Dẫn lại gần, đưa đến gần; làm thất vọng, làm hỏng việc (не подведи́! — đừng làm hỏng việc!); tổng kết (подвести́ ито́ги).

Chia động từ подвести́

NgôiTương lai
яподведу́
тыподведёшь
он / она́ / оно́подведёт
мыподведём
выподведёте
они́подведу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подвёл
Giống cái (она́)подвела́
Giống trung (оно́)подвело́
Số nhiều (они́)подвели́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подведи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подведи́те

Câu ví dụ với подвести́

  • Он подвёл свою лошадь к воротам. Nó dắt ngựa của nó ra cổng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2596792

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

подвести nghĩa là gì?

подвести (động từ) nghĩa là dẫn lại gần, đưa đến gần.

подвести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подвести́ (phiên âm Latinh podvestí, IPA [pədvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.