TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подви́д

giống đựcbất động vật
podvíd[pɐdˈvʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подви́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подви́д nghĩa là loài phụ.

Nghĩa của подви́д

Danh từ

  1. sinh học Loài phụ.

Biến cách của подви́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подви́дподви́ды
Sinh cách кого? чего?подви́даподви́дов
Tặng cách кому? чему?подви́дуподви́дам
Đối cách кого? что?подви́дподви́ды
Công cụ cách кем? чем?подви́домподви́дами
Giới cách о ком? о чём?подви́деподви́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подвид nghĩa là gì?

подвид (danh từ) nghĩa là loài phụ.

подвид đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подви́д (phiên âm Latinh podvíd, IPA [pɐdˈvʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.