TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подвига́ться

thể chưa hoàn thành
podvigátʹsja[pədvʲɪˈɡat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подвига́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подвига́ться nghĩa là được đẩy lại, dịch lại.

Nghĩa của подвига́ться

Động từ

  1. перемещаться Được đẩy lại, dịch lại, xích lại, nhích lại, chuyển lại.
    • перен.nhích lên một chút, tiến lên một tí, tiến bộ một chút
    • перегово́ры подви́нулись вперёдcuộc đàm phán đã nhích lên được chút ít, cuộc thương thuyết đã tiến bộ được một chút

Cặp thể của подвига́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подвига́ться

NgôiHiện tại
яподвига́юсь
тыподвига́ешься
он / она́ / оно́подвига́ется
мыподвига́емся
выподвига́етесь
они́подвига́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подвигаться.

Quá khứ

Giống đực (он)подвига́лся
Giống cái (она́)подвига́лась
Giống trung (оно́)подвига́лось
Số nhiều (они́)подвига́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подвига́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подвига́йтесь

Họ từ của подвига́ться

Câu hỏi thường gặp

подвигаться nghĩa là gì?

подвигаться (động từ) nghĩa là được đẩy lại, dịch lại.

подвигаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подвига́ться (phiên âm Latinh podvigátʹsja, IPA [pədvʲɪˈɡat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.