подвига́ться
Dấu sắc trên подвига́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подвига́ться nghĩa là được đẩy lại, dịch lại.
Nghĩa của подвига́ться
Động từ
- перемещаться Được đẩy lại, dịch lại, xích lại, nhích lại, chuyển lại.
- перен.nhích lên một chút, tiến lên một tí, tiến bộ một chút
- перегово́ры подви́нулись вперёдcuộc đàm phán đã nhích lên được chút ít, cuộc thương thuyết đã tiến bộ được một chút
Cặp thể của подвига́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подвига́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подвига́юсь |
| ты | подвига́ешься |
| он / она́ / оно́ | подвига́ется |
| мы | подвига́емся |
| вы | подвига́етесь |
| они́ | подвига́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подвигаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подвига́лся |
| Giống cái (она́) | подвига́лась |
| Giống trung (оно́) | подвига́лось |
| Số nhiều (они́) | подвига́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подвига́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подвига́йтесь |
Họ từ của подвига́ться
Câu hỏi thường gặp
подвигаться nghĩa là gì?
подвигаться (động từ) nghĩa là được đẩy lại, dịch lại.
подвигаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подвига́ться (phiên âm Latinh podvigátʹsja, IPA [pədvʲɪˈɡat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.