TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подви́жник

giống đựcđộng vật
podvížnik[pɐdˈvʲiʐnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подви́жник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подви́жник nghĩa là người tu khổ hạnh, người cấm dục.

Nghĩa của подви́жник

Danh từ

  1. tôn giáo Người tu khổ hạnh, người cấm dục.
    • перен.người nhiệt tâm, chiến sĩ đấu tranh quên mình

Biến cách của подви́жник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подви́жникподви́жники
Sinh cách кого? чего?подви́жникаподви́жников
Tặng cách кому? чему?подви́жникуподви́жникам
Đối cách кого? что?подви́жникаподви́жников
Công cụ cách кем? чем?подви́жникомподви́жниками
Giới cách о ком? о чём?подви́жникеподви́жниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của подви́жник

Câu hỏi thường gặp

подвижник nghĩa là gì?

подвижник (danh từ) nghĩa là người tu khổ hạnh, người cấm dục.

подвижник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подви́жник (phiên âm Latinh podvížnik, IPA [pɐdˈvʲiʐnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.