TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подви́жница

giống cái
podvížnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подви́жница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подви́жница nghĩa là người tu khổ hạnh, người cấm dục.

Nghĩa của подви́жница

Nghĩa lấy theo mục подвижник.

Danh từ

  1. tôn giáo Người tu khổ hạnh, người cấm dục.

Câu hỏi thường gặp

подвижница nghĩa là gì?

подвижница (danh từ) nghĩa là người tu khổ hạnh, người cấm dục.

подвижница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подви́жница (phiên âm Latinh podvížnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.