подви́нчивать
Dấu sắc trên подви́нчивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подви́нчивать nghĩa là vặn chặt, vít chặt, vặn vào.
Nghĩa của подви́нчивать
Động từ
- Vặn chặt, vít chặt. + đối cách
- подвинти́ть шуру́пvặn chặt (vít chặt) đinh ốc
- В к Д Vặn vào.
- подвинти́ть но́жки к столу́vặn những chân vào bàn
Cặp thể của подви́нчивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подви́нчивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подви́нчиваю |
| ты | подви́нчиваешь |
| он / она́ / оно́ | подви́нчивает |
| мы | подви́нчиваем |
| вы | подви́нчиваете |
| они́ | подви́нчивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подвинчивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подви́нчивал |
| Giống cái (она́) | подви́нчивала |
| Giống trung (оно́) | подви́нчивало |
| Số nhiều (они́) | подви́нчивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подви́нчивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подви́нчивайте |
Câu hỏi thường gặp
подвинчивать nghĩa là gì?
подвинчивать (động từ) nghĩa là vặn chặt, vít chặt, vặn vào.
подвинчивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подви́нчивать (phiên âm Latinh podvínčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.