TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подви́нчивать

thể chưa hoàn thành
podvínčivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подви́нчивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подви́нчивать nghĩa là vặn chặt, vít chặt, vặn vào.

Nghĩa của подви́нчивать

Động từ

  1. Vặn chặt, vít chặt. + đối cách
    • подвинти́ть шуру́пvặn chặt (vít chặt) đinh ốc
  2. В к Д Vặn vào.
    • подвинти́ть но́жки к столу́vặn những chân vào bàn

Cặp thể của подви́нчивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подви́нчивать

NgôiHiện tại
яподви́нчиваю
тыподви́нчиваешь
он / она́ / оно́подви́нчивает
мыподви́нчиваем
выподви́нчиваете
они́подви́нчивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подвинчивать.

Quá khứ

Giống đực (он)подви́нчивал
Giống cái (она́)подви́нчивала
Giống trung (оно́)подви́нчивало
Số nhiều (они́)подви́нчивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подви́нчивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подви́нчивайте

Câu hỏi thường gặp

подвинчивать nghĩa là gì?

подвинчивать (động từ) nghĩa là vặn chặt, vít chặt, vặn vào.

подвинчивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подви́нчивать (phiên âm Latinh podvínčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.