TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подво́дник

giống đựcđộng vật
podvódnik[pɐdˈvodʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подво́дник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подво́дник nghĩa là thủy thủ tàu ngầm, thủy thủ tàu lặn, thợ lặn.

Nghĩa của подво́дник

Danh từ

  1. моряк Thủy thủ (chiến sĩ) tàu ngầm, thủy thủ (chiến sĩ) tàu lặn.
  2. водолаз [người] thợ lặn.

Biến cách của подво́дник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подво́дникподво́дники
Sinh cách кого? чего?подво́дникаподво́дников
Tặng cách кому? чему?подво́дникуподво́дникам
Đối cách кого? что?подво́дникаподво́дников
Công cụ cách кем? чем?подво́дникомподво́дниками
Giới cách о ком? о чём?подво́дникеподво́дниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của подво́дник

Câu hỏi thường gặp

подводник nghĩa là gì?

подводник (danh từ) nghĩa là thủy thủ tàu ngầm, thủy thủ tàu lặn, thợ lặn.

подводник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подво́дник (phiên âm Latinh podvódnik, IPA [pɐdˈvodʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.