подви́нуться
Dấu sắc trên подви́нуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подви́нуться nghĩa là được đẩy lại, dịch lại.
Nghĩa của подви́нуться
Thể hoàn thành của подвига́ться.
Động từ
- Được đẩy lại, dịch lại, xích lại, nhích lại, chuyển lại.
Cặp thể của подви́нуться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подви́нуться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подви́нусь |
| ты | подви́нешься |
| он / она́ / оно́ | подви́нется |
| мы | подви́немся |
| вы | подви́нетесь |
| они́ | подви́нутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подви́нулся |
| Giống cái (она́) | подви́нулась |
| Giống trung (оно́) | подви́нулось |
| Số nhiều (они́) | подви́нулись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подви́нься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подви́ньтесь |
Họ từ của подви́нуться
Câu ví dụ với подви́нуться
- Пожалуйста, подвинься. Làm ơn dịch sang một chút được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7829009
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
подвинуться nghĩa là gì?
подвинуться (động từ) nghĩa là được đẩy lại, dịch lại.
подвинуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подви́нуться (phiên âm Latinh podvínutʹsja, IPA [pɐdˈvʲinʊt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.