подвла́стный
Dấu sắc trên подвла́стный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подвла́стный nghĩa là lệ thuộc, phụ thuộc.
Nghĩa của подвла́стный
Tính từ
- Thuộc quyền [của... ], lệ thuộc [vào... ], phụ thuộc [vào... ], tùy thuộc [ở... ].
Biến cách của подвла́стный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | подвла́стный | подвла́стное | подвла́стная | подвла́стные |
| Sinh cách | подвла́стного | подвла́стного | подвла́стной | подвла́стных |
| Tặng cách | подвла́стному | подвла́стному | подвла́стной | подвла́стным |
| Đối cách | подвла́стный / подвла́стного | подвла́стное | подвла́стную | подвла́стные / подвла́стных |
| Công cụ cách | подвла́стным | подвла́стным | подвла́стной | подвла́стными |
| Giới cách | подвла́стном | подвла́стном | подвла́стной | подвла́стных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
подвластный nghĩa là gì?
подвластный (tính từ) nghĩa là lệ thuộc, phụ thuộc.
подвластный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подвла́стный (phiên âm Latinh podvlástnyj, IPA [pɐdˈvɫasnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.