TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подво́рье

giống trungbất động vật
podvórʹje[pɐdˈvorʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подво́рье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подво́рье nghĩa là sân.

Nghĩa của подво́рье

Danh từ

  1. Sân.

Biến cách của подво́рье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подво́рьеподво́рья
Sinh cách кого? чего?подво́рьяподво́рий
Tặng cách кому? чему?подво́рьюподво́рьям
Đối cách кого? что?подво́рьеподво́рья
Công cụ cách кем? чем?подво́рьемподво́рьями
Giới cách о ком? о чём?подво́рьеподво́рьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подворье nghĩa là gì?

подворье (danh từ) nghĩa là sân.

подворье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подво́рье (phiên âm Latinh podvórʹje, IPA [pɐdˈvorʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.