подворо́тня
Dấu sắc trên подворо́тня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подворо́тня nghĩa là cái khe, cửa.
Nghĩa của подворо́тня
Danh từ
- Cái khe, cửa, khe cổng, khe chó lòn (giữa cánh cửa lớn và mặt đất).
- khẩu ngữ проём в стене дома Lỗ cửa.
Biến cách của подворо́тня (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | подворо́тня | подворо́тни |
| Sinh cách кого? чего? | подворо́тни | подворо́тен |
| Tặng cách кому? чему? | подворо́тне | подворо́тням |
| Đối cách кого? что? | подворо́тню | подворо́тни |
| Công cụ cách кем? чем? | подворо́тней | подворо́тнями |
| Giới cách о ком? о чём? | подворо́тне | подворо́тнях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của подворо́тня
Câu hỏi thường gặp
подворотня nghĩa là gì?
подворотня (danh từ) nghĩa là cái khe, cửa.
подворотня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подворо́тня (phiên âm Latinh podvorótnja, IPA [pədvɐˈrotʲnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.