TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подворо́тня

giống cáibất động vật
podvorótnja[pədvɐˈrotʲnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подворо́тня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подворо́тня nghĩa là cái khe, cửa.

Nghĩa của подворо́тня

Danh từ

  1. Cái khe, cửa, khe cổng, khe chó lòn (giữa cánh cửa lớn và mặt đất).
  2. khẩu ngữ проём в стене дома Lỗ cửa.

Biến cách của подворо́тня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подворо́тняподворо́тни
Sinh cách кого? чего?подворо́тниподворо́тен
Tặng cách кому? чему?подворо́тнеподворо́тням
Đối cách кого? что?подворо́тнюподворо́тни
Công cụ cách кем? чем?подворо́тнейподворо́тнями
Giới cách о ком? о чём?подворо́тнеподворо́тнях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của подворо́тня

Câu hỏi thường gặp

подворотня nghĩa là gì?

подворотня (danh từ) nghĩa là cái khe, cửa.

подворотня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подворо́тня (phiên âm Latinh podvorótnja, IPA [pədvɐˈrotʲnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.