TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подвы́пить

thể hoàn thành
podvýpitʹ[pɐdˈvɨpʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подвы́пить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подвы́пить nghĩa là ngà ngà say, chếnh choáng hơi men.

Nghĩa của подвы́пить

Động từ

  1. Ngà ngà say, chếnh choáng hơi men, hơi say.

Chia động từ подвы́пить

NgôiTương lai
яподвы́пью
тыподвы́пьешь
он / она́ / оно́подвы́пьет
мыподвы́пьем
выподвы́пьете
они́подвы́пьют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подвы́пил
Giống cái (она́)подвы́пила
Giống trung (оно́)подвы́пило
Số nhiều (они́)подвы́пили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подвы́пей
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подвы́пейте

Câu hỏi thường gặp

подвыпить nghĩa là gì?

подвыпить (động từ) nghĩa là ngà ngà say, chếnh choáng hơi men.

подвыпить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подвы́пить (phiên âm Latinh podvýpitʹ, IPA [pɐdˈvɨpʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.