подвяза́ться
Dấu sắc trên подвяза́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подвяза́ться nghĩa là đeo, buộc.
Nghĩa của подвяза́ться
Thể hoàn thành của подвя́зываться.
Động từ
- Đeo, buộc [vào mình], thắt [vào mình].
Cặp thể của подвяза́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подвяза́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подвяжу́сь |
| ты | подвя́жешься |
| он / она́ / оно́ | подвя́жется |
| мы | подвя́жемся |
| вы | подвя́жетесь |
| они́ | подвя́жутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подвяза́лся |
| Giống cái (она́) | подвяза́лась |
| Giống trung (оно́) | подвяза́лось |
| Số nhiều (они́) | подвяза́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подвяжи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подвяжи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
подвязаться nghĩa là gì?
подвязаться (động từ) nghĩa là đeo, buộc.
подвязаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подвяза́ться (phiên âm Latinh podvjazátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.