подглдеть
thể hoàn thành
podgldetʹ
giọng máy của trình duyệt
подглдеть nghĩa là nhìn trộm, liếc trộm, vô tình, nhận thấy.
Nghĩa của подглдеть
Nghĩa lấy theo mục подглядывать.
Động từ
- Nhìn trộm, liếc trộm, lén nhìn, rình xem.
- случайно заметить Vô tình, nhận thấy, tình cờ thấy được. + đối cách
Câu hỏi thường gặp
подглдеть nghĩa là gì?
подглдеть (động từ) nghĩa là nhìn trộm, liếc trộm, vô tình, nhận thấy.
подглдеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подглдеть (phiên âm Latinh podgldetʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.