TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подглдеть

thể hoàn thành
podgldetʹ giọng máy của trình duyệt

подглдеть nghĩa là nhìn trộm, liếc trộm, vô tình, nhận thấy.

Nghĩa của подглдеть

Nghĩa lấy theo mục подглядывать.

Động từ

  1. Nhìn trộm, liếc trộm, lén nhìn, rình xem.
  2. случайно заметить Vô tình, nhận thấy, tình cờ thấy được. + đối cách

Câu hỏi thường gặp

подглдеть nghĩa là gì?

подглдеть (động từ) nghĩa là nhìn trộm, liếc trộm, vô tình, nhận thấy.

подглдеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подглдеть (phiên âm Latinh podgldetʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.