подгля́дывать
Dấu sắc trên подгля́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подгля́дывать nghĩa là nhìn trộm, liếc trộm.
Nghĩa của подгля́дывать
Động từ
- Nhìn trộm, liếc trộm, lén nhìn, rình xem.
- подгля́дывать в замо́чную сква́жинуnhìn trộm qua lỗ khóa
- подгля́дывать за ке́м-л.liếc nhìn (lèn nhìn) theo ai
Cặp thể của подгля́дывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подгля́дывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подгля́дываю |
| ты | подгля́дываешь |
| он / она́ / оно́ | подгля́дывает |
| мы | подгля́дываем |
| вы | подгля́дываете |
| они́ | подгля́дывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подглядывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подгля́дывал |
| Giống cái (она́) | подгля́дывала |
| Giống trung (оно́) | подгля́дывало |
| Số nhiều (они́) | подгля́дывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подгля́дывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подгля́дывайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với подгля́дывать
Đồng nghĩa
Họ từ của подгля́дывать
Câu hỏi thường gặp
подглядывать nghĩa là gì?
подглядывать (động từ) nghĩa là nhìn trộm, liếc trộm.
подглядывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подгля́дывать (phiên âm Latinh podgljádyvatʹ, IPA [pɐdˈɡlʲadɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.